Nghĩa của từ "restricted area" trong tiếng Việt

"restricted area" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

restricted area

US /rɪˈstrɪktɪd ˈeriə/
UK /rɪˈstrɪktɪd ˈeəriə/
"restricted area" picture

Danh từ

khu vực hạn chế, khu vực cấm

a place where entry is limited to authorized people or where certain activities are prohibited

Ví dụ:
You cannot enter here; this is a restricted area.
Bạn không thể vào đây; đây là khu vực hạn chế.
The military base is a restricted area for civilians.
Căn cứ quân sự là khu vực cấm đối với dân thường.